Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
30 ngày luyện nghe IELTS

- 0 / 0
Nguồn:
Người gửi: Tôn Nữ Uyên Phương
Ngày gửi: 14h:28' 25-04-2025
Dung lượng: 5.4 MB
Số lượt tải: 0
Người gửi: Tôn Nữ Uyên Phương
Ngày gửi: 14h:28' 25-04-2025
Dung lượng: 5.4 MB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
TABLE OF CONTENTS
Day 1 – The Alphabet ................................................................................................................4
Day 2 – Cardinals .......................................................................................................................6
Day 3 – Ordinals ........................................................................................................................ 7
Day 4 – Decimals ..................................................................................................................... 11
Day 5 – Common Abbreviations .............................................................................................13
Day 6 – Common Names & Nationalities ...............................................................................16
Day 7 – Common Places in IELTS ............................................................................................ 19
Day 8 – Money ........................................................................................................................ 21
Day 9 – Telephone ...................................................................................................................24
Day 10 – Time ..........................................................................................................................25
Day 11 – Days & Dates ............................................................................................................ 27
Day 12 – Health problems ...................................................................................................... 31
Day 13 – Food & Cooking ........................................................................................................34
Day 14 – Practice Test 1 .......................................................................................................... 37
Day 15 – Restaurant ................................................................................................................38
Day 16 – Holidays ....................................................................................................................41
Day 17 – Marriage ................................................................................................................... 43
Day 18 – Hotel ......................................................................................................................... 45
Day 19 – Our body systems .................................................................................................... 47
Day 20 – Hobbies, Interests & Sports .....................................................................................49
Day 21 – Shopping & Spending ...............................................................................................52
Day 22 – Education ..................................................................................................................56
Day 23 – Environment .............................................................................................................59
Day 24 – Giving Directions ......................................................................................................63
Day 25 – Social Evils ................................................................................................................ 68
Day 26 – Practice Test 2 .......................................................................................................... 72
Day 27 – Signposting language ............................................................................................... 73
Day 28 – Distractors in IELTS Listening ...................................................................................77
Day 29 – Predicting answers in IELTS Listening ..................................................................... 81
Day 30 – IELTS Listening Test .................................................................................................. 87
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
1
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Nếu bạn là người mới bắt đầu với IELTS hoặc đang chật vật với kỹ năng Listening,
đây chắc chắn là cuốn sách dành cho bạn!
Có thể bạn đã biết, IELTS Listening là một phần thi có thế giúp thí sinh nâng cao band điểm
tổng một cách đáng kể nếu hoàn thành tốt. Phần thi này được đánh giá là không quá khó
nhưng lại mang tính phân loại cao bởi những bài nghe thường chứa thông tin “bẫy” và thí
sinh sẽ chỉ được nghe một lần duy nhất, liên tục trong khoảng 30 phút.
Để cải thiện kỹ năng nghe nói chung và IELTS Listening nói riêng, ngoài việc củng cố nền tảng
ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, các bạn cần kiên trì chia nhỏ các mảng kiến thức, các dạng bài
nghe từ dễ đến khó, từ quen thuộc đến ít gặp hơn để luyện tập.
Nhưng đâu là kiến thức, chủ đề quan trọng cần ưu tiên? Những chủ đề này có mối liên hệ
thế nào với những dạng bài đặc trưng trong IELTS Listening? Và dù đã có tài liệu học nhưng
bạn chưa có nguồn luyện tập? – Cuốn sách bạn đang cầm trên tay chắc chắn sẽ giúp bạn giải
quyết những vấn đề này.
Lộ trình 30 ngày luyện nghe theo chủ đề bao gồm:
-
24 chủ điểm từ vựng quan trọng trong IELTS Listening
-
3 kỹ năng cần đặc biệt lưu ý trong quá trình nghe
-
3 bài luyện tập/ test kỹ năng theo format IELTS Listening tiêu chuẩn
Từ vựng trong mỗi chủ đề đều đi kèm với giải nghĩa và cách phát âm theo giọng Anh-Mỹ.
Đồng thời, các bài luyện tập có hướng dẫn và phân tích chi tiết được lồng ghép xuyên suốt
những chủ đề này sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng nghe hiệu quả.
Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề về kiến thức tiếng Anh nói chung hay gặp khó khăn trong quá
trình luyện thi IELTS nói riêng, đừng ngại chia sẻ tại Group IELTS Fighter – Hỗ trợ học tập, đội
ngũ học thuật và các thầy cô luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và đồng hành cùng bạn trên
chặng đường học tập.
IELTS Fighter chúc bạn luôn thành công trên còn đường chinh phục ngôn ngữ của mình!
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
2
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
30 ngày luyện nghe theo chủ đề không chỉ được biên soạn với mục tiêu cung cấp những
kiến thức cần thiết nhất trong IELTS Listening, mà còn tạo điều kiện cho bạn làm quen với
từng dạng bài và luyện tập với đề thi mô phỏng.
Điểm đặc biệt của cuốn sách này là đối với những bài luyện tập theo dạng bài và đề thi thử
IELTS Listening, các bạn sẽ làm online hoàn toàn. Tất cả bài luyện tập đã đi kèm link trong
sách, các bạn có thể truy cập và luyện tập bất cứ khi nào bạn muốn.
Những chủ điểm kiến thức và từ vựng trong cuốn sách này đã được sắp xếp theo độ khó
tăng dần, việc bạn cần làm là học và luyện tập theo đúng lộ trình được đưa ra.
Ngoài ra, thầy cô cùng đội ngũ học thuật tại IELTS Fighter đã chuẩn bị video bài giảng chi tiết
về một số bài học trong lộ trình, các bạn nên kết hợp xem video và luyện tập song song với
sách để tiếp thu kiến thức của từng bài học tốt nhất.
Xem những video bài giảng này tại link:
https://bit.ly/luyenngheif
hoặc quét mã QR:
Các bạn hãy chuẩn bị sẵn giấy và bút để ghi lại những kiến thức cần thiết nhé!
Bạn có thể in tài liệu này ra đồng thời kết hợp lưu link tổng hợp bài học online và bài tập để
bạn luyện nha: https://bit.ly/30ngaylistening
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
3
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Day 1 – The Alphabet
Day 1 – The Alphabet
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/lis_alphabet
Trong tiếng Việt, một nguyên âm/ phụ âm chỉ có một cách đọc. (Ví dụ: Âm a trong từ ta, ma,
xa… đều được phát âm giống nhau). Ngược lại trong tiếng Anh, một nguyên âm/ phụ âm có
thể có nhiều cách đọc, phát âm của chúng như thế nào thường không theo quy luật mà đa
phần dựa trên thói quen của người bản ngữ. (Ví dụ: Âm a trong từ car /kɑː/ khác âm a trong
từ save /seɪv/, khác âm a trong từ India /ˈɪndɪə/…)
Đặc biệt, trong tiếng Anh, các tên riêng của người, địa danh… càng không có quy tắc phát
âm cụ thể, đến cả người bản ngữ cũng không thể biết chính xác những tên riêng không
thường gặp được viết như thế nào nếu chỉ nghe cách phát âm. Do đó, câu hỏi: “How do you
spell…?” rất phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Listening Part 1, khi bạn
thường phải điền thông tin vào một form, note,... bất kỳ.
Như vậy, các bạn cần nắm chắc cách phát âm của bảng chữ cái tiếng Anh để có thể nghe và
điền chính xác những thông tin còn thiếu, tránh mất điểm trong kỹ năng Listening.
1. The Alphabet (Bảng chữ cái tiếng Anh)
A
B
C
D
E
F
G
/eɪ/
/biː/
/siː/
/diː/
/iː/
/ef/
/dʒiː/
H
I
J
K
L
M
N
/eɪtʃ/
/aɪ/
/dʒeɪ/
/keɪ/
/el/
/em/
/en/
O
P
Q
R
S
T
U
/əʊ/
/piː/
/kjuː/
/ɑː(r)/
/es/
/tiː/
/juː/
V
W
X
Y
Z
/viː/
/ˈdʌbljuː/
/eks/
/waɪ/
/zed/ (BrE) /ziː/ (AmE)
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
4
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Khác với Bảng chữ cái tiếng Việt, Bảng chữ cái tiếng Anh xuất hiện thêm 4 chữ cái: F, J, W, Z
và hoàn toàn không có các chữ cái có dấu.
2. Common mistakes (Một số lỗi thường gặp)
A–H–8
Những chữ cái và chữ số này khác nhau ở âm cuối: A /eɪ/, H /eɪtʃ/ và 8 /eit/.
Chữ H có âm /tʃ/ ở cuối còn số 8 có âm /t/ ở cuối trong khi chữ A thì không. Các bạn cần tập
trung vào ending sound để phân biệt cho chính xác.
L–M–N
Tương tự, 3 chữ cái L, M, N cũng dễ bị nhầm với nhau. Các bạn hãy chú ý nghe kỹ âm cuối
của chữ cái để tránh nhầm lẫn.
E–I
Khi người nói đánh vần chữ E /iː/, nhiều bạn có thể bị nhầm thành chữ i ngắn trong tiếng
Việt trong khi chữ cái I tròn tiếng Anh được phát âm là /aɪ/. Các bạn cần nhớ là mình đang
nghe phát âm tiếng Anh nhé!
G–J
Bảng chữ cái tiếng việt không có chữ J nên khi người nói đánh vần chữ G /dʒiː/, nhiều bạn
dễ bị nhầm thành J /dʒeɪ/.
B–C–D–E–G–P–T–V
Những chữ cái này có phát âm đều chứa âm /iː/ nên các bạn cần chú ý nghe kỹ phụ âm đứng
đầu để không bị nhầm lẫn.
A–J–K
Tương tự, 3 chữ cái này có phát âm đều chứa âm /eɪ/ nên các bạn hãy chú ý nghe kỹ phụ âm
đứng đầu để không bị nhầm lẫn.
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
5
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Day 2 – Cardinals
Day 2 – Cardinals
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/lis_cardinal
Cardinals hay Cardinal numbers (số đếm) giúp chúng ta trả lời câu hỏi “How many…”
Ví dụ: How many students are there in your class? – 20.
How many hours per day do you spend on English? – 3.
1. Cardinals (Số đếm)
1 one
11 eleven
21 twenty-one
31 thirty-one
2 two
12 twelve
22 twenty-two
40 forty
3 three
13 thirteen
23 twenty-three
50 fifty
4 four
14 fourteen
24 twenty-four
60 sixty
5 five
15 fifteen
25 twenty-five
70 seventy
6 six
16 sixteen
26 twenty-six
80 eighty
7 seven
17 seventeen
27 twenty-seven
90 ninety
8 eight
18 eighteen
28 twenty-eight
100 a/one hundred
9 nine
19 nineteen
29 twenty-nine
1,000 a/one thousand
20 twenty
30 thirty
10 ten
1,000,000 a/one million
Ngoài được sử dụng để chỉ số lượng, trong bài thi IELTS Listening, Cardinals cũng thường
xuất hiện trong một số trường hợp khác như:
-
Địa chỉ: No 5, Main Street
-
Số điện thoại: 0909123456 (Đọc riêng lẻ từng chữ số)
-
Tên đường, tên quận…: Road 702, District 1, Chapter 3, Page 45, Bus 6
-
Giờ giấc: 6.20 (six twenty), 9.40 (nine forty)
-
Giá tiền: $300 (three hundred dollars)
2. Common mistake (Lỗi thường gặp)
Các bạn thường hay nhầm lẫn giữa các số như 13 và 30, 14 và 40… bởi chúng có cách phát
âm khá giống nhau và đều có hai âm tiết.
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
6
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Để phân biệt được những cặp số này, các bạn cần nghe kĩ trọng âm của từ. Ví dụ: 13
/ˌθɜːrˈtiːn/ - trọng âm thứ hai giống vị trí của số 3 trong số 13, 30 /ˈθɜːrti/ - trọng âm thứ
nhất giống vị trí của số 3 trong số 30. Tương tự: 14 /ˌfɔːrˈtiːn/ - 40 /ˈfɔːrti/, 15 /ˌfɪfˈtiːn/- 50
/ˈfɪfti/…
Day 3 – Ordinals
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/lis_ordinal
lOrdinals hay Ordinal numbers là từ dùng để chỉ số thứ tự trong tiếng Anh.
Ví dụ: I am third in line. (Tôi đứng thứ 3 trong hàng.)
That was your fifth cookie! (Đây là cái bánh qui thứ 5 mà cậu ăn rồi đấy!)
Happy 50th birthday! (Chúc mừng sinh nhật lần thứ 50!)
First, combine eggs, sugar, and flour. (Đầu tiên, trộn trứng, đường và bột mì với
nhau.)
He finished first in the race! (Anh ấy về nhất trong cuộc đua.)
1. Ordinals (Số thứ tự)
English
Cardinal
number
Ordinal
Ordinal
abbreviation
1 one
first
1st
2 two
second
2nd
3 three
third
3rd
4 four
fourth
4th
5 five
fifth
5th
6 six
sixth
6th
7 seven
seventh
7th
8 eight
eighth
8th
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
7
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
9 nine
ninth
9th
10 ten
tenth
10th
11 eleven
eleventh
11th
12 twelve
twelfth
12th
13 thirteen
thirteenth
13th
14 fourteen
fourteenth
14th
15 fifteen
fifteenth
15th
16 sixteen
sixteenth
16th
17 seventeen
seventeenth
17th
18 eighteen
eighteenth
18th
19 nineteen
nineteenth
19th
20 twenty
twentieth
20th
21 twenty-one
twenty-first
21st
22 twenty-two
twenty-second
22nd
23 twenty-three
twenty-third
23rd
24 twenty-four
twenty-fourth
24th
25 twenty-five
twenty-fifth
25th
30 thirty
thirtieth
30th
40 forty
fortieth
40th
50 fifty
fiftieth
50th
60 sixty
sixtieth
60th
70 seventy
seventieth
70th
80 eighty
eightieth
80th
90 ninety
ninetieth
90th
one hundredth
100th
100 one hundred
125 one hundred twenty-five one hundred twenty-fifth
125th
Note:
-
Số thứ tự thông thường được viết dưới dạng viết tắt, đặc biệt là với những số dài
-
Khi viết, số thứ tự cần có dấu gạch (-) với những số lẻ: twenty-second (22nd), thirty-fifth
(35th)
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
8
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
-
Số thứ tự được dùng trong ngày tháng:
Ví dụ: 01/01: The first of January hoặc January the first hoặc Jan 1st
23/05: May 23rd
-
Số thứ tự còn được dùng khi muốn diễn tả phân số:
Ví dụ: 1/3: one third
2/3: two thirds
3/4: three fourths
-
Ngoài ra, số thứ tự còn được dùng trong tên hiệu của các vị vua:
Ví dụ: Charles II - Charles the Second
Edward VI - Edward the Sixth
Henry VIII - Henry the Eighth
2. Discriminating between –teen and –ty numbers (Phân biệt số đuôi –teen và –ty)
Vowel sound (Âm nguyên âm)
-
Đuôi –teen có âm nguyên âm là /i:/, âm này cần có độ căng cứng của lưỡi và môi khi
phát âm.
-
Đuôi –ty có âm nguyên âm là /i/, âm này có sự thả lỏng môi và lưỡi khi phát âm.
Word stress (Trọng âm)
-
Đối với các số có đuôi –teen, trọng âm rơi vào âm tiết chứa đuôi này nên âm /tiːn/ sẽ
được nhấn rõ và kéo dài hơn. Âm thanh phát ra sẽ phải to hơn, cao hơn, và có lực mạnh
hơn.
-
Đối với các số có đuôi –ty, trọng âm không rơi vào âm tiết chứa đuôi này nên âm /ti/ sẽ
ngắn và không được nhấn mạnh. Âm thanh phát ra sẽ nhỏ hơn, trầm hơn, và có lực nhẹ
hơn.
Ending sound (Âm cuối)
-
Đuôi –teen có âm cuối là /n/, một âm phụ âm mũi (nasal consonant) rất đặc trưng. Nếu
bịt chặt hai mũi đồng thời cố gắng phát âm đuôi –teen, các bạn sẽ thấy khó khăn hơn khi
luồng hơi đáng lẽ phải đi ra từ mũi của âm /n/ bị chặn lại.
-
Đuôi –ty có âm cuối là một âm nguyên âm, không hề bị ảnh hưởng từ mũi. Nếu thử bịt
chặt hai mũi và phát âm đuôi –ty, các bạn sẽ thấy phát âm vẫn hoàn toàn bình thường.
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
9
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
British accent vs. American accent (Giọng Anh so với giọng Mỹ)
Một trong những điểm đặc trưng của giọng Mỹ chính là xu hướng lược bỏ âm phụ âm /t/
hoặc biến nó thành /d/ khi trọng âm không rơi vào âm tiết bắt đầu với âm này. Với giọng
Anh - Anh, hiện tượng này không diễn ra.
Dưới đây là một số ví dụ:
Example
British accent
American accent
identify
/aɪˈdentɪfaɪ/
/aɪˈdenɪfaɪ/
water
/ˈwɔːtə/
/ˈwɔːdər/
computer
/kəmˈpjuːtə/
/kəmˈpjuːdər/
twenty
/ˈtwenti/
/ˈtweni/
thirty
/ˈθɜːti/
/ˈθɜːrdi/
forty
/ˈfɔːti/
/ˈfɔːrdi/
seventy
/ˈsevnti/
/ˈsevni/
eighty
/ˈeɪti/
/ˈeɪdi/
ninety
/ˈnaɪnti/
/ˈnaɪndi/
Qua các ví dụ trên ta thấy, hiện tượng bỏ hoặc biến đổi âm /t/ trong giọng Mỹ chỉ có thể xảy
ra với đuôi –ty vì nó không mang trọng âm. Còn đuôi –teen cần được phát âm đầy đủ dù sử
dụng giọng Anh hay giọng Mỹ vì nó luôn mang trọng âm của từ.
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
10
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Day 4 – Decimals
Day 4 – Decimals
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/lis_decimal
Decimals hay Decimal fractions là hệ thập phân. Decimal có thể ở dạng số thập phân, phần
trăm hoặc phân số.
Ví dụ: 0.04, 7.5, 8%...
1. Decimal (Số thập phân)
Trước hết, chúng ta cùng tìm hiểu cách đọc các số chứa dấu “.”:
-
Các chữ số trước dấu “.” (phần nguyên) được đọc như số đếm bình thường.
Trong đó, số 0 trước dấu “.” có thể được đọc theo một trong những cách sau:
+ zero /ˈzɪərəʊ/
+ oh /əʊ/
+ naught (nought) /nɔːt/
-
Dấu “.” được đọc là point /pɔɪnt/
-
Các chữ số sau dấu “.” (phần thập phân) được đọc lần lượt từng số riêng lẻ.
Trong đó, số 0 sau dấu “.” thường được đọc là oh hoặc zero.
Ví dụ: 0.1: naught point one/ zero point one/ point one
0.01: naught point oh one/ zero point oh one
3.123: three point one two three
26.009: twenty-six point zero zero nine
2. Percentage (Phần trăm)
Kí hiệu % được viết là percent (American English) hoặc per cent (British English) và được đọc
là /pərˈsent/.
Ví dụ: 20%: twenty percent
30.7%: thirty point seven percent
100%: a hundred percent
3. Fraction (Phân số)
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
11
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Phân số được tạo thành từ hai phần: tử số và mẫu số.
Trong tiếng Anh, quy tắc đọc phân số cũng được chia ra thành 2 phần:
-
Tử số được đọc như số đếm
-
Mẫu số được đọc như số thứ tự
Quy tắc này được áp dụng ngoại trừ “half” (phần hai) và “quarter” (phần tư).
Ví dụ: 1/2: one-half/ a-half
1/3: one-third/ a-third
2/3: two-thirds
1/4: one-quarter/ a-quarter
4/5: four-fifths
Ngoài ra, phân số cũng có thể được đọc bằng cách sử dụng “over” hoặc “out of”.
Ví dụ: 1/3: one over/ out of three
2/3: two over/ out of three
1/4: one over/ out of four
4/5: four over/ out of five
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
12
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Day 5 – Common Abbreviations
Day 5 – Common Abbreviations
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/lis_abbreviations
1. Definition (Định nghĩa)
Abbreviation là một dạng rút gọn cách viết của một từ hay một cụm từ, thường xuyên được
sử dựng trong tiếng Anh nói chung và trong IELTS nói riêng.
Ví dụ, thay vì nói International English Language Testing System (Hệ thống đánh giá trình độ
Tiếng Anh quốc tế), chúng ta chỉ cần dùng từ IELTS /ˈaɪelts/, người nghe/đọc vẫn có thể hiểu
do nó đã trở nên vô cùng phổ biến và không gây nhầm lẫn với cụm từ nào khác.
Thông thường, abbreviation bao gồm một hoặc nhiều chữ cái lấy từ chính từ/cụm từ được
viết tắt hoặc là từ viết tắt những chữ cái đầu tiên của từng từ trong cụm.
Abbreviation có 2 cách phát âm:
-
Phát âm từng chữ cái: UK /ˌjuː ˈkeɪ/, USA /ˌjuː es ˈeɪ/… (lúc này trọng âm thường rơi vào
chữ cái cuối cùng)
-
Phát âm như một từ: ASEAN/ˈæsiæn/, RAM /ræm/…
2. Common abbreviations (Một số từ viết tắt phổ biến)
Personal titles
Word
Abbreviation
Meaning
Mister
Mr
Quý ông
Miss
Ms
Quý cô/bà (phụ nữ còn độc thân)
Missus
Mrs
Quý cô/bà (phụ nữ đã kết hôn)
Mistress
Ms
Quý cô/bà (phụ nữ chưa rõ tình
trạng hôn nhân)
Doctor
Dr
Bác sĩ/ Tiến sĩ
Professor
Prof
Giáo sư
Saint
St
Thánh
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
13
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Countries
Word
United Kingdom
Abbreviation
UK
Meaning
Vương quốc Anh (gồm Anh,
Scotland, Wales và Bắc Ireland)
United States of America
USA
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Australian Capital Territory
ACT
Lãnh thổ Thủ đô Úc
Organizations
Word
Abbreviation
Meaning
European Union
EU
Liên minh châu Âu
United Nations
UN
Liên hợp quốc
World Health Organization
WHO
Tổ chức Y tế Thế giới
World Trade Organization
WTO
Tổ chức Thương mại Thế giới
International Basketball Association
IBA
Hiệp hội bóng rổ quốc tế
Association of Southeast Asian
ASEAN
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
Nations
Corporations
Word
International Business Machines
Abbreviation
IBM
Meaning
IBM (tập đoàn công nghệ đa quốc
gia từ Mỹ)
General Motors
GM
GM (tập đoàn sản xuất ô tô từ Mỹ)
Government Agencies
Word
Abbreviation
Meaning
Australian Taxation Office
ATO
Sở thuế vụ Úc
Federal Bureau of Investigation
FBI
Cục Điều tra Liên bang
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
14
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Television stations
Word
Abbreviation
Meaning
Australian Broadcasting Corporation
ABC
Đài truyền hình Úc
British Broadcasting Corporation
BBC
Đài truyền hình Vương quốc Anh
Canadian Broadcasting Corporation
CBC
Đài truyền hình Canada
Products
Word
Abbreviation
Meaning
Automated Teller Machine
ATM
Máy giao dịch tự động
Television
TV
Ti vi
Compact Disc
CD
Đĩa CD
Digital Video Disc
DVD
Đĩa DVD
Degrees
Word
Abbreviation
Meaning
Bachelor of Arts
BA
Cử nhân Khoa học xã hội
Master of Arts
MA
Thạc sĩ Khoa học xã hội
Doctor of Philosophy
PhD
Tiến sĩ
Positions
Word
Abbreviation
Meaning
Chief Executive Officer
CEO
Giám đốc điều hành
Chief Financial Officer
CFO
Giám đốc tài chính
Chief Technology Officer
CTO
Giám đốc công nghệ
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
15
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Day 6 – Common Names & Nationalities
Day 6 – Common Names & Nationalities
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/listening_intro
Người nước ngoài có thói quen nói tên kèm theo quốc tịch khi giới thiệu bản thân. Thông
thường, do cách đặt tên đa dạng của mỗi quốc gia cũng như mỗi ngôn ngữ có cách phát âm
khác nhau, người nói sẽ giới thiệu và đánh vần từng chữ cái trong tên/ họ của mình để đảm
bảo người nghe sẽ biết được chính xác cách viết tên của họ.
Để tránh nhầm lẫn do có rất nhiều cái tên có cách phát âm giống nhau nhưng cách viết lại
khác nhau (Ví dụ: Connor - Conor, Anna - Ana…), việc đánh vần là vô cùng cần thiết, đặc biệt
là trong những văn bản quan trọng.
Trong IELTS Listening, những thông tin này thường xuất hiện trong Part 1 dưới dạng Note/
Form Completion.
Ví dụ: A: Hello. My name is Joseph Miller. It's spelled J-O-S-E-P-H / M-I-L-L-E-R.
B: Nice to meet you. I'm Maria Tanaka and I'm from the United States. My last name
is Tanaka, that's T-A-N-A-K-A.
1. Common names (Một số tên tiếng Anh phổ biến)
Common boy names
Andrew
Anthony (Tony)
Benjamin (Ben)
Charles (Charlie)
Christopher (Chris)
Daniel (Dan)
David (Dave)
Edward (Ed)
Jeff (Geoff)
George
Henry (Harry)
Jack
James (Jim)
John
Jonathon
Kevin
Kenneth (Ken)
Lee
Mark
Matthew (Matt)
Michael
Neil
Nicholas (Nick)
Oliver
Oscar
Paul
Peter
Phillip (Phil)
Richard (Rick)
Robert (Bob)
Samuel (Sam)
Simon
Steven (Steve)
Timothy (Tim)
Thomas (Tom)
William (Will)
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
16
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Common girl names
Alice
Alison
Amelia
Brenda
Bridget
Caroline
Catherine (Kate,
Charlotte (Charlie)
Katie)
Claire
Deborah (Debbie)
Diana/ Diane
Elizabeth (Liz, Ella)
Emily
Emma
Hannah
Helen
Jackeline (Jacky)
Jennifer (Jenny)
Jessica (Jess)
Julia/ Julie
Lucy
Lillian (Lillie)
Madeline
Margaret (Maggie)
Mary
Molly
Olivia
Rebecca (Becky)
Rachel
Ruby
Samantha (Sam)
Sarah
Sophie
Scarlett
Victoria (Vicky)
Zoe
2. Common countries, nationalities & languages (Một số quốc gia, quốc tịch trên thế giới)
Country
Nationality
Language
Country
Nationality
Language
Afghanistan
Afghan
Afghan
Italy
Italian
Italian
Argentina
Argentine
Spanish
Japan
Japanese
Japanese
Australia
Australian
English
Jordan
Jordanian
Arabic
Bolivia
Bolivian
Spanish
Korea
Korean
Korean
Brazil
Brazilian
Portuguese
Laos
Laotian
Laotian
Cambodia
Cambodian
Cambodian
Latvia
Latvian
Latvian
Canada
Canadian
English/French Lithuania
Lithuanian
Lithuanian
Chile
Chilean
Spanish
Malaysia
Malaysian
Malay
China
Chinese
Chinese
Mexico
Mexican
Spanish
Colombia
Colombian
Spanish
New Zealand New
English
Zealander
Costa Rica
Costa Rican
Spanish
Nicaragua
Nicaraguan
Spanish
Cuba
Cuban
Spanish
Panama
Panamanian
Spanish
(The)
Dominican
Spanish
Peru
Peruvian
Spanish
Ecuadorian
Spanish
(The)
Filipino
Tagalog
Dominican
Republic
Ecuador
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
17
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Philippines
Egypt
Egyptian
Arabic
Poland
Polish
Polish
El Salvador
Salvadorean
Spanish
Portugal
Portuguese
Portuguese
England
English
English
Puerto Rico
Puerto Rican
Spanish
Estonia
Estonian
Estonian
Romania
Romanian
Romanian
Ethiopia
Ethiopian
Amharic
Russia
Russian
Russian
France
French
French
Saudi Arabia
Saudi
Arabic
Germany
German
German
Spain
Spanish
Spanish
Greece
Greek
Greek
Taiwan
Taiwanese
Chinese
Guatemala
Guatemalan
Spanish
Thailand
Thai
Thai
Haiti
Haitian
Haitian Creole
Turkey
Turkish
Turkish
Honduras
Honduran
Spanish
Ukraine
Ukrainian
Ukrainian
Hungary
Hungarian
Hungarian
(The) United
American
English
States
Indonesia
Indonesian
Indonesian
Venezuela
Venezuelan
Spanish
Israel
Israeli
Hebrew
Vietnam
Vietnamese
Vietnamese
Các bạn cần phân biệt giữa tên quốc gia và quốc tịch để tránh nhầm lẫn, mất điểm trong bài
thi IELTS Listening.
Ví dụ: I'm from Vietnam (Country) and I'm Vietnamese (Nationality).
He comes from France. He's French.
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
18
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Day 7 – Common Places in IELTS
Day 7 – Common Places in IELTS
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/listening_places
Những địa danh được nhắc đến trong phần thi IELTS Listening chủ yếu thuộc Vương quốc
Anh (The United Kingdom – gồm England, Wales, Scotland và Northern Ireland). Tuy nhiên,
do tính đa dạng của bài thi, tên một số địa danh ở những khu vực khác cũng thường xuyên
xuất hiện.
Dưới đây là một số thành phố nổi tiếng trên thế giới các bạn nên nắm chắc cách viết:
The UK
Aberdeen
Belfast
Birmingham
Bradford
Bristol
Cambridge
Cardiff
Coventry
Dundee
Edinburgh
Glasgow
Leeds
Leicester
Liverpool
London
Manchester
Newport
Nottingham
Sheffield
Swansea
Austin
Boston
Chicago
Dallas
Detroit
Las Vegas
Los Angeles (LA)
Miami
Nashville
New York
Houston
Philadelphia
San Diego
San Francisco
Seattle
Washington DC
Brampton
Hamilton
Montreal
Ottawa
Quebec
Toronto
Vancouver
Victoria
Adelaide
Brisbane
Busselton
Canberra
Melbourne
Perth
Sydney
Townsville
The US
Canada
Australia
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
19
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Others
Hong Kong, Tokyo, Seoul, Mumbai, Beijing, Bangkok…
30 ngày l...
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
TABLE OF CONTENTS
Day 1 – The Alphabet ................................................................................................................4
Day 2 – Cardinals .......................................................................................................................6
Day 3 – Ordinals ........................................................................................................................ 7
Day 4 – Decimals ..................................................................................................................... 11
Day 5 – Common Abbreviations .............................................................................................13
Day 6 – Common Names & Nationalities ...............................................................................16
Day 7 – Common Places in IELTS ............................................................................................ 19
Day 8 – Money ........................................................................................................................ 21
Day 9 – Telephone ...................................................................................................................24
Day 10 – Time ..........................................................................................................................25
Day 11 – Days & Dates ............................................................................................................ 27
Day 12 – Health problems ...................................................................................................... 31
Day 13 – Food & Cooking ........................................................................................................34
Day 14 – Practice Test 1 .......................................................................................................... 37
Day 15 – Restaurant ................................................................................................................38
Day 16 – Holidays ....................................................................................................................41
Day 17 – Marriage ................................................................................................................... 43
Day 18 – Hotel ......................................................................................................................... 45
Day 19 – Our body systems .................................................................................................... 47
Day 20 – Hobbies, Interests & Sports .....................................................................................49
Day 21 – Shopping & Spending ...............................................................................................52
Day 22 – Education ..................................................................................................................56
Day 23 – Environment .............................................................................................................59
Day 24 – Giving Directions ......................................................................................................63
Day 25 – Social Evils ................................................................................................................ 68
Day 26 – Practice Test 2 .......................................................................................................... 72
Day 27 – Signposting language ............................................................................................... 73
Day 28 – Distractors in IELTS Listening ...................................................................................77
Day 29 – Predicting answers in IELTS Listening ..................................................................... 81
Day 30 – IELTS Listening Test .................................................................................................. 87
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
1
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Nếu bạn là người mới bắt đầu với IELTS hoặc đang chật vật với kỹ năng Listening,
đây chắc chắn là cuốn sách dành cho bạn!
Có thể bạn đã biết, IELTS Listening là một phần thi có thế giúp thí sinh nâng cao band điểm
tổng một cách đáng kể nếu hoàn thành tốt. Phần thi này được đánh giá là không quá khó
nhưng lại mang tính phân loại cao bởi những bài nghe thường chứa thông tin “bẫy” và thí
sinh sẽ chỉ được nghe một lần duy nhất, liên tục trong khoảng 30 phút.
Để cải thiện kỹ năng nghe nói chung và IELTS Listening nói riêng, ngoài việc củng cố nền tảng
ngữ pháp tiếng Anh cơ bản, các bạn cần kiên trì chia nhỏ các mảng kiến thức, các dạng bài
nghe từ dễ đến khó, từ quen thuộc đến ít gặp hơn để luyện tập.
Nhưng đâu là kiến thức, chủ đề quan trọng cần ưu tiên? Những chủ đề này có mối liên hệ
thế nào với những dạng bài đặc trưng trong IELTS Listening? Và dù đã có tài liệu học nhưng
bạn chưa có nguồn luyện tập? – Cuốn sách bạn đang cầm trên tay chắc chắn sẽ giúp bạn giải
quyết những vấn đề này.
Lộ trình 30 ngày luyện nghe theo chủ đề bao gồm:
-
24 chủ điểm từ vựng quan trọng trong IELTS Listening
-
3 kỹ năng cần đặc biệt lưu ý trong quá trình nghe
-
3 bài luyện tập/ test kỹ năng theo format IELTS Listening tiêu chuẩn
Từ vựng trong mỗi chủ đề đều đi kèm với giải nghĩa và cách phát âm theo giọng Anh-Mỹ.
Đồng thời, các bài luyện tập có hướng dẫn và phân tích chi tiết được lồng ghép xuyên suốt
những chủ đề này sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng nghe hiệu quả.
Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề về kiến thức tiếng Anh nói chung hay gặp khó khăn trong quá
trình luyện thi IELTS nói riêng, đừng ngại chia sẻ tại Group IELTS Fighter – Hỗ trợ học tập, đội
ngũ học thuật và các thầy cô luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và đồng hành cùng bạn trên
chặng đường học tập.
IELTS Fighter chúc bạn luôn thành công trên còn đường chinh phục ngôn ngữ của mình!
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
2
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
30 ngày luyện nghe theo chủ đề không chỉ được biên soạn với mục tiêu cung cấp những
kiến thức cần thiết nhất trong IELTS Listening, mà còn tạo điều kiện cho bạn làm quen với
từng dạng bài và luyện tập với đề thi mô phỏng.
Điểm đặc biệt của cuốn sách này là đối với những bài luyện tập theo dạng bài và đề thi thử
IELTS Listening, các bạn sẽ làm online hoàn toàn. Tất cả bài luyện tập đã đi kèm link trong
sách, các bạn có thể truy cập và luyện tập bất cứ khi nào bạn muốn.
Những chủ điểm kiến thức và từ vựng trong cuốn sách này đã được sắp xếp theo độ khó
tăng dần, việc bạn cần làm là học và luyện tập theo đúng lộ trình được đưa ra.
Ngoài ra, thầy cô cùng đội ngũ học thuật tại IELTS Fighter đã chuẩn bị video bài giảng chi tiết
về một số bài học trong lộ trình, các bạn nên kết hợp xem video và luyện tập song song với
sách để tiếp thu kiến thức của từng bài học tốt nhất.
Xem những video bài giảng này tại link:
https://bit.ly/luyenngheif
hoặc quét mã QR:
Các bạn hãy chuẩn bị sẵn giấy và bút để ghi lại những kiến thức cần thiết nhé!
Bạn có thể in tài liệu này ra đồng thời kết hợp lưu link tổng hợp bài học online và bài tập để
bạn luyện nha: https://bit.ly/30ngaylistening
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
3
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Day 1 – The Alphabet
Day 1 – The Alphabet
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/lis_alphabet
Trong tiếng Việt, một nguyên âm/ phụ âm chỉ có một cách đọc. (Ví dụ: Âm a trong từ ta, ma,
xa… đều được phát âm giống nhau). Ngược lại trong tiếng Anh, một nguyên âm/ phụ âm có
thể có nhiều cách đọc, phát âm của chúng như thế nào thường không theo quy luật mà đa
phần dựa trên thói quen của người bản ngữ. (Ví dụ: Âm a trong từ car /kɑː/ khác âm a trong
từ save /seɪv/, khác âm a trong từ India /ˈɪndɪə/…)
Đặc biệt, trong tiếng Anh, các tên riêng của người, địa danh… càng không có quy tắc phát
âm cụ thể, đến cả người bản ngữ cũng không thể biết chính xác những tên riêng không
thường gặp được viết như thế nào nếu chỉ nghe cách phát âm. Do đó, câu hỏi: “How do you
spell…?” rất phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong IELTS Listening Part 1, khi bạn
thường phải điền thông tin vào một form, note,... bất kỳ.
Như vậy, các bạn cần nắm chắc cách phát âm của bảng chữ cái tiếng Anh để có thể nghe và
điền chính xác những thông tin còn thiếu, tránh mất điểm trong kỹ năng Listening.
1. The Alphabet (Bảng chữ cái tiếng Anh)
A
B
C
D
E
F
G
/eɪ/
/biː/
/siː/
/diː/
/iː/
/ef/
/dʒiː/
H
I
J
K
L
M
N
/eɪtʃ/
/aɪ/
/dʒeɪ/
/keɪ/
/el/
/em/
/en/
O
P
Q
R
S
T
U
/əʊ/
/piː/
/kjuː/
/ɑː(r)/
/es/
/tiː/
/juː/
V
W
X
Y
Z
/viː/
/ˈdʌbljuː/
/eks/
/waɪ/
/zed/ (BrE) /ziː/ (AmE)
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
4
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Khác với Bảng chữ cái tiếng Việt, Bảng chữ cái tiếng Anh xuất hiện thêm 4 chữ cái: F, J, W, Z
và hoàn toàn không có các chữ cái có dấu.
2. Common mistakes (Một số lỗi thường gặp)
A–H–8
Những chữ cái và chữ số này khác nhau ở âm cuối: A /eɪ/, H /eɪtʃ/ và 8 /eit/.
Chữ H có âm /tʃ/ ở cuối còn số 8 có âm /t/ ở cuối trong khi chữ A thì không. Các bạn cần tập
trung vào ending sound để phân biệt cho chính xác.
L–M–N
Tương tự, 3 chữ cái L, M, N cũng dễ bị nhầm với nhau. Các bạn hãy chú ý nghe kỹ âm cuối
của chữ cái để tránh nhầm lẫn.
E–I
Khi người nói đánh vần chữ E /iː/, nhiều bạn có thể bị nhầm thành chữ i ngắn trong tiếng
Việt trong khi chữ cái I tròn tiếng Anh được phát âm là /aɪ/. Các bạn cần nhớ là mình đang
nghe phát âm tiếng Anh nhé!
G–J
Bảng chữ cái tiếng việt không có chữ J nên khi người nói đánh vần chữ G /dʒiː/, nhiều bạn
dễ bị nhầm thành J /dʒeɪ/.
B–C–D–E–G–P–T–V
Những chữ cái này có phát âm đều chứa âm /iː/ nên các bạn cần chú ý nghe kỹ phụ âm đứng
đầu để không bị nhầm lẫn.
A–J–K
Tương tự, 3 chữ cái này có phát âm đều chứa âm /eɪ/ nên các bạn hãy chú ý nghe kỹ phụ âm
đứng đầu để không bị nhầm lẫn.
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
5
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Day 2 – Cardinals
Day 2 – Cardinals
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/lis_cardinal
Cardinals hay Cardinal numbers (số đếm) giúp chúng ta trả lời câu hỏi “How many…”
Ví dụ: How many students are there in your class? – 20.
How many hours per day do you spend on English? – 3.
1. Cardinals (Số đếm)
1 one
11 eleven
21 twenty-one
31 thirty-one
2 two
12 twelve
22 twenty-two
40 forty
3 three
13 thirteen
23 twenty-three
50 fifty
4 four
14 fourteen
24 twenty-four
60 sixty
5 five
15 fifteen
25 twenty-five
70 seventy
6 six
16 sixteen
26 twenty-six
80 eighty
7 seven
17 seventeen
27 twenty-seven
90 ninety
8 eight
18 eighteen
28 twenty-eight
100 a/one hundred
9 nine
19 nineteen
29 twenty-nine
1,000 a/one thousand
20 twenty
30 thirty
10 ten
1,000,000 a/one million
Ngoài được sử dụng để chỉ số lượng, trong bài thi IELTS Listening, Cardinals cũng thường
xuất hiện trong một số trường hợp khác như:
-
Địa chỉ: No 5, Main Street
-
Số điện thoại: 0909123456 (Đọc riêng lẻ từng chữ số)
-
Tên đường, tên quận…: Road 702, District 1, Chapter 3, Page 45, Bus 6
-
Giờ giấc: 6.20 (six twenty), 9.40 (nine forty)
-
Giá tiền: $300 (three hundred dollars)
2. Common mistake (Lỗi thường gặp)
Các bạn thường hay nhầm lẫn giữa các số như 13 và 30, 14 và 40… bởi chúng có cách phát
âm khá giống nhau và đều có hai âm tiết.
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
6
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Để phân biệt được những cặp số này, các bạn cần nghe kĩ trọng âm của từ. Ví dụ: 13
/ˌθɜːrˈtiːn/ - trọng âm thứ hai giống vị trí của số 3 trong số 13, 30 /ˈθɜːrti/ - trọng âm thứ
nhất giống vị trí của số 3 trong số 30. Tương tự: 14 /ˌfɔːrˈtiːn/ - 40 /ˈfɔːrti/, 15 /ˌfɪfˈtiːn/- 50
/ˈfɪfti/…
Day 3 – Ordinals
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/lis_ordinal
lOrdinals hay Ordinal numbers là từ dùng để chỉ số thứ tự trong tiếng Anh.
Ví dụ: I am third in line. (Tôi đứng thứ 3 trong hàng.)
That was your fifth cookie! (Đây là cái bánh qui thứ 5 mà cậu ăn rồi đấy!)
Happy 50th birthday! (Chúc mừng sinh nhật lần thứ 50!)
First, combine eggs, sugar, and flour. (Đầu tiên, trộn trứng, đường và bột mì với
nhau.)
He finished first in the race! (Anh ấy về nhất trong cuộc đua.)
1. Ordinals (Số thứ tự)
English
Cardinal
number
Ordinal
Ordinal
abbreviation
1 one
first
1st
2 two
second
2nd
3 three
third
3rd
4 four
fourth
4th
5 five
fifth
5th
6 six
sixth
6th
7 seven
seventh
7th
8 eight
eighth
8th
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
7
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
9 nine
ninth
9th
10 ten
tenth
10th
11 eleven
eleventh
11th
12 twelve
twelfth
12th
13 thirteen
thirteenth
13th
14 fourteen
fourteenth
14th
15 fifteen
fifteenth
15th
16 sixteen
sixteenth
16th
17 seventeen
seventeenth
17th
18 eighteen
eighteenth
18th
19 nineteen
nineteenth
19th
20 twenty
twentieth
20th
21 twenty-one
twenty-first
21st
22 twenty-two
twenty-second
22nd
23 twenty-three
twenty-third
23rd
24 twenty-four
twenty-fourth
24th
25 twenty-five
twenty-fifth
25th
30 thirty
thirtieth
30th
40 forty
fortieth
40th
50 fifty
fiftieth
50th
60 sixty
sixtieth
60th
70 seventy
seventieth
70th
80 eighty
eightieth
80th
90 ninety
ninetieth
90th
one hundredth
100th
100 one hundred
125 one hundred twenty-five one hundred twenty-fifth
125th
Note:
-
Số thứ tự thông thường được viết dưới dạng viết tắt, đặc biệt là với những số dài
-
Khi viết, số thứ tự cần có dấu gạch (-) với những số lẻ: twenty-second (22nd), thirty-fifth
(35th)
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
8
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
-
Số thứ tự được dùng trong ngày tháng:
Ví dụ: 01/01: The first of January hoặc January the first hoặc Jan 1st
23/05: May 23rd
-
Số thứ tự còn được dùng khi muốn diễn tả phân số:
Ví dụ: 1/3: one third
2/3: two thirds
3/4: three fourths
-
Ngoài ra, số thứ tự còn được dùng trong tên hiệu của các vị vua:
Ví dụ: Charles II - Charles the Second
Edward VI - Edward the Sixth
Henry VIII - Henry the Eighth
2. Discriminating between –teen and –ty numbers (Phân biệt số đuôi –teen và –ty)
Vowel sound (Âm nguyên âm)
-
Đuôi –teen có âm nguyên âm là /i:/, âm này cần có độ căng cứng của lưỡi và môi khi
phát âm.
-
Đuôi –ty có âm nguyên âm là /i/, âm này có sự thả lỏng môi và lưỡi khi phát âm.
Word stress (Trọng âm)
-
Đối với các số có đuôi –teen, trọng âm rơi vào âm tiết chứa đuôi này nên âm /tiːn/ sẽ
được nhấn rõ và kéo dài hơn. Âm thanh phát ra sẽ phải to hơn, cao hơn, và có lực mạnh
hơn.
-
Đối với các số có đuôi –ty, trọng âm không rơi vào âm tiết chứa đuôi này nên âm /ti/ sẽ
ngắn và không được nhấn mạnh. Âm thanh phát ra sẽ nhỏ hơn, trầm hơn, và có lực nhẹ
hơn.
Ending sound (Âm cuối)
-
Đuôi –teen có âm cuối là /n/, một âm phụ âm mũi (nasal consonant) rất đặc trưng. Nếu
bịt chặt hai mũi đồng thời cố gắng phát âm đuôi –teen, các bạn sẽ thấy khó khăn hơn khi
luồng hơi đáng lẽ phải đi ra từ mũi của âm /n/ bị chặn lại.
-
Đuôi –ty có âm cuối là một âm nguyên âm, không hề bị ảnh hưởng từ mũi. Nếu thử bịt
chặt hai mũi và phát âm đuôi –ty, các bạn sẽ thấy phát âm vẫn hoàn toàn bình thường.
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
9
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
British accent vs. American accent (Giọng Anh so với giọng Mỹ)
Một trong những điểm đặc trưng của giọng Mỹ chính là xu hướng lược bỏ âm phụ âm /t/
hoặc biến nó thành /d/ khi trọng âm không rơi vào âm tiết bắt đầu với âm này. Với giọng
Anh - Anh, hiện tượng này không diễn ra.
Dưới đây là một số ví dụ:
Example
British accent
American accent
identify
/aɪˈdentɪfaɪ/
/aɪˈdenɪfaɪ/
water
/ˈwɔːtə/
/ˈwɔːdər/
computer
/kəmˈpjuːtə/
/kəmˈpjuːdər/
twenty
/ˈtwenti/
/ˈtweni/
thirty
/ˈθɜːti/
/ˈθɜːrdi/
forty
/ˈfɔːti/
/ˈfɔːrdi/
seventy
/ˈsevnti/
/ˈsevni/
eighty
/ˈeɪti/
/ˈeɪdi/
ninety
/ˈnaɪnti/
/ˈnaɪndi/
Qua các ví dụ trên ta thấy, hiện tượng bỏ hoặc biến đổi âm /t/ trong giọng Mỹ chỉ có thể xảy
ra với đuôi –ty vì nó không mang trọng âm. Còn đuôi –teen cần được phát âm đầy đủ dù sử
dụng giọng Anh hay giọng Mỹ vì nó luôn mang trọng âm của từ.
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
10
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Day 4 – Decimals
Day 4 – Decimals
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/lis_decimal
Decimals hay Decimal fractions là hệ thập phân. Decimal có thể ở dạng số thập phân, phần
trăm hoặc phân số.
Ví dụ: 0.04, 7.5, 8%...
1. Decimal (Số thập phân)
Trước hết, chúng ta cùng tìm hiểu cách đọc các số chứa dấu “.”:
-
Các chữ số trước dấu “.” (phần nguyên) được đọc như số đếm bình thường.
Trong đó, số 0 trước dấu “.” có thể được đọc theo một trong những cách sau:
+ zero /ˈzɪərəʊ/
+ oh /əʊ/
+ naught (nought) /nɔːt/
-
Dấu “.” được đọc là point /pɔɪnt/
-
Các chữ số sau dấu “.” (phần thập phân) được đọc lần lượt từng số riêng lẻ.
Trong đó, số 0 sau dấu “.” thường được đọc là oh hoặc zero.
Ví dụ: 0.1: naught point one/ zero point one/ point one
0.01: naught point oh one/ zero point oh one
3.123: three point one two three
26.009: twenty-six point zero zero nine
2. Percentage (Phần trăm)
Kí hiệu % được viết là percent (American English) hoặc per cent (British English) và được đọc
là /pərˈsent/.
Ví dụ: 20%: twenty percent
30.7%: thirty point seven percent
100%: a hundred percent
3. Fraction (Phân số)
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
11
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Phân số được tạo thành từ hai phần: tử số và mẫu số.
Trong tiếng Anh, quy tắc đọc phân số cũng được chia ra thành 2 phần:
-
Tử số được đọc như số đếm
-
Mẫu số được đọc như số thứ tự
Quy tắc này được áp dụng ngoại trừ “half” (phần hai) và “quarter” (phần tư).
Ví dụ: 1/2: one-half/ a-half
1/3: one-third/ a-third
2/3: two-thirds
1/4: one-quarter/ a-quarter
4/5: four-fifths
Ngoài ra, phân số cũng có thể được đọc bằng cách sử dụng “over” hoặc “out of”.
Ví dụ: 1/3: one over/ out of three
2/3: two over/ out of three
1/4: one over/ out of four
4/5: four over/ out of five
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
12
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Day 5 – Common Abbreviations
Day 5 – Common Abbreviations
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/lis_abbreviations
1. Definition (Định nghĩa)
Abbreviation là một dạng rút gọn cách viết của một từ hay một cụm từ, thường xuyên được
sử dựng trong tiếng Anh nói chung và trong IELTS nói riêng.
Ví dụ, thay vì nói International English Language Testing System (Hệ thống đánh giá trình độ
Tiếng Anh quốc tế), chúng ta chỉ cần dùng từ IELTS /ˈaɪelts/, người nghe/đọc vẫn có thể hiểu
do nó đã trở nên vô cùng phổ biến và không gây nhầm lẫn với cụm từ nào khác.
Thông thường, abbreviation bao gồm một hoặc nhiều chữ cái lấy từ chính từ/cụm từ được
viết tắt hoặc là từ viết tắt những chữ cái đầu tiên của từng từ trong cụm.
Abbreviation có 2 cách phát âm:
-
Phát âm từng chữ cái: UK /ˌjuː ˈkeɪ/, USA /ˌjuː es ˈeɪ/… (lúc này trọng âm thường rơi vào
chữ cái cuối cùng)
-
Phát âm như một từ: ASEAN/ˈæsiæn/, RAM /ræm/…
2. Common abbreviations (Một số từ viết tắt phổ biến)
Personal titles
Word
Abbreviation
Meaning
Mister
Mr
Quý ông
Miss
Ms
Quý cô/bà (phụ nữ còn độc thân)
Missus
Mrs
Quý cô/bà (phụ nữ đã kết hôn)
Mistress
Ms
Quý cô/bà (phụ nữ chưa rõ tình
trạng hôn nhân)
Doctor
Dr
Bác sĩ/ Tiến sĩ
Professor
Prof
Giáo sư
Saint
St
Thánh
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
13
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Countries
Word
United Kingdom
Abbreviation
UK
Meaning
Vương quốc Anh (gồm Anh,
Scotland, Wales và Bắc Ireland)
United States of America
USA
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Australian Capital Territory
ACT
Lãnh thổ Thủ đô Úc
Organizations
Word
Abbreviation
Meaning
European Union
EU
Liên minh châu Âu
United Nations
UN
Liên hợp quốc
World Health Organization
WHO
Tổ chức Y tế Thế giới
World Trade Organization
WTO
Tổ chức Thương mại Thế giới
International Basketball Association
IBA
Hiệp hội bóng rổ quốc tế
Association of Southeast Asian
ASEAN
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
Nations
Corporations
Word
International Business Machines
Abbreviation
IBM
Meaning
IBM (tập đoàn công nghệ đa quốc
gia từ Mỹ)
General Motors
GM
GM (tập đoàn sản xuất ô tô từ Mỹ)
Government Agencies
Word
Abbreviation
Meaning
Australian Taxation Office
ATO
Sở thuế vụ Úc
Federal Bureau of Investigation
FBI
Cục Điều tra Liên bang
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
14
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Television stations
Word
Abbreviation
Meaning
Australian Broadcasting Corporation
ABC
Đài truyền hình Úc
British Broadcasting Corporation
BBC
Đài truyền hình Vương quốc Anh
Canadian Broadcasting Corporation
CBC
Đài truyền hình Canada
Products
Word
Abbreviation
Meaning
Automated Teller Machine
ATM
Máy giao dịch tự động
Television
TV
Ti vi
Compact Disc
CD
Đĩa CD
Digital Video Disc
DVD
Đĩa DVD
Degrees
Word
Abbreviation
Meaning
Bachelor of Arts
BA
Cử nhân Khoa học xã hội
Master of Arts
MA
Thạc sĩ Khoa học xã hội
Doctor of Philosophy
PhD
Tiến sĩ
Positions
Word
Abbreviation
Meaning
Chief Executive Officer
CEO
Giám đốc điều hành
Chief Financial Officer
CFO
Giám đốc tài chính
Chief Technology Officer
CTO
Giám đốc công nghệ
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
15
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Day 6 – Common Names & Nationalities
Day 6 – Common Names & Nationalities
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/listening_intro
Người nước ngoài có thói quen nói tên kèm theo quốc tịch khi giới thiệu bản thân. Thông
thường, do cách đặt tên đa dạng của mỗi quốc gia cũng như mỗi ngôn ngữ có cách phát âm
khác nhau, người nói sẽ giới thiệu và đánh vần từng chữ cái trong tên/ họ của mình để đảm
bảo người nghe sẽ biết được chính xác cách viết tên của họ.
Để tránh nhầm lẫn do có rất nhiều cái tên có cách phát âm giống nhau nhưng cách viết lại
khác nhau (Ví dụ: Connor - Conor, Anna - Ana…), việc đánh vần là vô cùng cần thiết, đặc biệt
là trong những văn bản quan trọng.
Trong IELTS Listening, những thông tin này thường xuất hiện trong Part 1 dưới dạng Note/
Form Completion.
Ví dụ: A: Hello. My name is Joseph Miller. It's spelled J-O-S-E-P-H / M-I-L-L-E-R.
B: Nice to meet you. I'm Maria Tanaka and I'm from the United States. My last name
is Tanaka, that's T-A-N-A-K-A.
1. Common names (Một số tên tiếng Anh phổ biến)
Common boy names
Andrew
Anthony (Tony)
Benjamin (Ben)
Charles (Charlie)
Christopher (Chris)
Daniel (Dan)
David (Dave)
Edward (Ed)
Jeff (Geoff)
George
Henry (Harry)
Jack
James (Jim)
John
Jonathon
Kevin
Kenneth (Ken)
Lee
Mark
Matthew (Matt)
Michael
Neil
Nicholas (Nick)
Oliver
Oscar
Paul
Peter
Phillip (Phil)
Richard (Rick)
Robert (Bob)
Samuel (Sam)
Simon
Steven (Steve)
Timothy (Tim)
Thomas (Tom)
William (Will)
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
16
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Common girl names
Alice
Alison
Amelia
Brenda
Bridget
Caroline
Catherine (Kate,
Charlotte (Charlie)
Katie)
Claire
Deborah (Debbie)
Diana/ Diane
Elizabeth (Liz, Ella)
Emily
Emma
Hannah
Helen
Jackeline (Jacky)
Jennifer (Jenny)
Jessica (Jess)
Julia/ Julie
Lucy
Lillian (Lillie)
Madeline
Margaret (Maggie)
Mary
Molly
Olivia
Rebecca (Becky)
Rachel
Ruby
Samantha (Sam)
Sarah
Sophie
Scarlett
Victoria (Vicky)
Zoe
2. Common countries, nationalities & languages (Một số quốc gia, quốc tịch trên thế giới)
Country
Nationality
Language
Country
Nationality
Language
Afghanistan
Afghan
Afghan
Italy
Italian
Italian
Argentina
Argentine
Spanish
Japan
Japanese
Japanese
Australia
Australian
English
Jordan
Jordanian
Arabic
Bolivia
Bolivian
Spanish
Korea
Korean
Korean
Brazil
Brazilian
Portuguese
Laos
Laotian
Laotian
Cambodia
Cambodian
Cambodian
Latvia
Latvian
Latvian
Canada
Canadian
English/French Lithuania
Lithuanian
Lithuanian
Chile
Chilean
Spanish
Malaysia
Malaysian
Malay
China
Chinese
Chinese
Mexico
Mexican
Spanish
Colombia
Colombian
Spanish
New Zealand New
English
Zealander
Costa Rica
Costa Rican
Spanish
Nicaragua
Nicaraguan
Spanish
Cuba
Cuban
Spanish
Panama
Panamanian
Spanish
(The)
Dominican
Spanish
Peru
Peruvian
Spanish
Ecuadorian
Spanish
(The)
Filipino
Tagalog
Dominican
Republic
Ecuador
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
17
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Philippines
Egypt
Egyptian
Arabic
Poland
Polish
Polish
El Salvador
Salvadorean
Spanish
Portugal
Portuguese
Portuguese
England
English
English
Puerto Rico
Puerto Rican
Spanish
Estonia
Estonian
Estonian
Romania
Romanian
Romanian
Ethiopia
Ethiopian
Amharic
Russia
Russian
Russian
France
French
French
Saudi Arabia
Saudi
Arabic
Germany
German
German
Spain
Spanish
Spanish
Greece
Greek
Greek
Taiwan
Taiwanese
Chinese
Guatemala
Guatemalan
Spanish
Thailand
Thai
Thai
Haiti
Haitian
Haitian Creole
Turkey
Turkish
Turkish
Honduras
Honduran
Spanish
Ukraine
Ukrainian
Ukrainian
Hungary
Hungarian
Hungarian
(The) United
American
English
States
Indonesia
Indonesian
Indonesian
Venezuela
Venezuelan
Spanish
Israel
Israeli
Hebrew
Vietnam
Vietnamese
Vietnamese
Các bạn cần phân biệt giữa tên quốc gia và quốc tịch để tránh nhầm lẫn, mất điểm trong bài
thi IELTS Listening.
Ví dụ: I'm from Vietnam (Country) and I'm Vietnamese (Nationality).
He comes from France. He's French.
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
18
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Day 7 – Common Places in IELTS
Day 7 – Common Places in IELTS
Link xem bài học có video + bài tập: bit.ly/listening_places
Những địa danh được nhắc đến trong phần thi IELTS Listening chủ yếu thuộc Vương quốc
Anh (The United Kingdom – gồm England, Wales, Scotland và Northern Ireland). Tuy nhiên,
do tính đa dạng của bài thi, tên một số địa danh ở những khu vực khác cũng thường xuyên
xuất hiện.
Dưới đây là một số thành phố nổi tiếng trên thế giới các bạn nên nắm chắc cách viết:
The UK
Aberdeen
Belfast
Birmingham
Bradford
Bristol
Cambridge
Cardiff
Coventry
Dundee
Edinburgh
Glasgow
Leeds
Leicester
Liverpool
London
Manchester
Newport
Nottingham
Sheffield
Swansea
Austin
Boston
Chicago
Dallas
Detroit
Las Vegas
Los Angeles (LA)
Miami
Nashville
New York
Houston
Philadelphia
San Diego
San Francisco
Seattle
Washington DC
Brampton
Hamilton
Montreal
Ottawa
Quebec
Toronto
Vancouver
Victoria
Adelaide
Brisbane
Busselton
Canberra
Melbourne
Perth
Sydney
Townsville
The US
Canada
Australia
30 ngày luyện nghe theo chủ đề – IELTS Fighter
19
IELTS Fighter - Tiên phong Phổ cập IELTS cho người Việt
Website: ielts-fighter.com | Hotline: 0903 411 666
Fanpage: facebook.com/ielts.fighter/
Group: facebook.com/groups/ieltsfighter.support/
Others
Hong Kong, Tokyo, Seoul, Mumbai, Beijing, Bangkok…
30 ngày l...
 





